Phép dịch "chi" thành Tiếng Thái

สกุล, สกุล là các bản dịch hàng đầu của "chi" thành Tiếng Thái.

chi verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • สกุล

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chi " sang Tiếng Thái

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • สกุล

Các cụm từ tương tự như "chi" có bản dịch thành Tiếng Thái

Thêm

Bản dịch "chi" thành Tiếng Thái trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch