Phép dịch "chai" thành Tiếng Thái

ขวด, เครื่องดื่ม, ขวด là các bản dịch hàng đầu của "chai" thành Tiếng Thái.

chai noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • ขวด

    noun

    Thậm chí khi đang bò trường trên chai, con đực cũng không thể nhận ra sai lầm.

    แม้ว่ามันจะคลานไปซะทั่วขวดแล้ว ตัวผู้ก็ยังไม่พบข้อผิดพลาดของมัน

  • เครื่องดื่ม

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chai " sang Tiếng Thái

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • ขวด

    noun

    Thậm chí khi đang bò trường trên chai, con đực cũng không thể nhận ra sai lầm.

    แม้ว่ามันจะคลานไปซะทั่วขวดแล้ว ตัวผู้ก็ยังไม่พบข้อผิดพลาดของมัน

Hình ảnh có "chai"

Các cụm từ tương tự như "chai" có bản dịch thành Tiếng Thái

Thêm

Bản dịch "chai" thành Tiếng Thái trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch