Phép dịch "cơm" thành Tiếng Thái

ข้าว, ข้าวสวย là các bản dịch hàng đầu của "cơm" thành Tiếng Thái.

cơm noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • ข้าว

    noun

    Thay vì bật nồi cơm điện, chúng tôi phải bổ củi và nhóm lửa để nấu ăn.

    เราเคยหุงข้าวโดยกดสวิตช์หม้อหุงข้าว แต่ตอนนี้เราต้องผ่าฟืนเอามาก่อไฟเพื่อจะหุงข้าว.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cơm " sang Tiếng Thái

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cơm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • ข้าวสวย

    ngon lắm

    Trên bàn ăn của họ lúc nào cũng có nồi cơm nóng hổi.

    ข้าวสวยเป็นอาหารที่ขาดไม่ได้ในทุกมื้อ.

Các cụm từ tương tự như "cơm" có bản dịch thành Tiếng Thái

Thêm

Bản dịch "cơm" thành Tiếng Thái trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch