Phép dịch "Trung" thành Tiếng Thái
จีน, ไข่ là các bản dịch hàng đầu của "Trung" thành Tiếng Thái.
Trung
proper
-
จีน
adjectiveTrung Quốc đã kỹ các thỏa thuận về quân sự với nhiều nước trong khu vực.
จีนได้ลงนามความร่วมมือทางการทหารกับหลายประเทศในภูมิภาคนี้
-
ไข่
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Trung " sang Tiếng Thái
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
trung
noun
+
Thêm bản dịch
Thêm
"trung" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Thái
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho trung trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Trung" có bản dịch thành Tiếng Thái
-
ชนชาติฮั่น
-
กลาง · จุดกึ่งกลาง
-
เวิลด์เทรดเซ็นเตอร์
-
ลา
-
ซื่อสัตย์
-
กลาง · สถานี
-
เซนโทรโซม
-
คนจีน
Thêm ví dụ
Thêm