Phép dịch "Protein" thành Tiếng Thái

โปรตีน, โปรตีน là các bản dịch hàng đầu của "Protein" thành Tiếng Thái.

Protein
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • โปรตีน

    Protein bình thường trong một tế bào chứa 200 a-xít amin.

    โปรตีนทั่วไปที่พร้อมใช้งานในเซลล์ที่มีโครงสร้าง “แบบง่าย” ประกอบด้วยกรดอะมิโน 200 หน่วย.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Protein " sang Tiếng Thái

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

protein
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • โปรตีน

    noun

    Vậy nếu dừng sử dụng thuốc, protein sẽ trở lại bình thường.

    ดังนั้น ถ้าคุณหยุดใช้ยา โปรตีนก็สามารถกลับไปเป็นปกติได้

Thêm

Bản dịch "Protein" thành Tiếng Thái trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch