Phép dịch "Pizza" thành Tiếng Thái

พิซซ่า, พิซซ่า là các bản dịch hàng đầu của "Pizza" thành Tiếng Thái.

Pizza
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • พิซซ่า

    noun

    Ai đó đặt gọi Pizza bông cải xanh à?

    ใครสั่งพิซซ่าหน้าบร๊อคโคลี่

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pizza " sang Tiếng Thái

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pizza
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • พิซซ่า

    noun

    Tôi không phải là gã chỉ biết mỗi bia và pizza thôi đâu.

    คุณรู้ฉันมากกว่า พิซซ่าและเบียร์ผู้ชายที่ตัวเอง.

Các cụm từ tương tự như "Pizza" có bản dịch thành Tiếng Thái

Thêm

Bản dịch "Pizza" thành Tiếng Thái trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch