Phép dịch "Keo" thành Tiếng Thái

กาว, กาว, วัสดุประสาน là các bản dịch hàng đầu của "Keo" thành Tiếng Thái.

Keo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • กาว

    noun

    Chà, coi như phần thưởng nho nhỏ, ngài có thể bôi keo lên những thanh trục này.

    เอาล่ะ เพื่อเป็นรางวัล ผมอนุญาตให้คุณติดกาวตัวต่อนี้ได้

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Keo " sang Tiếng Thái

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

keo noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái

  • กาว

    noun

    Chà, coi như phần thưởng nho nhỏ, ngài có thể bôi keo lên những thanh trục này.

    เอาล่ะ เพื่อเป็นรางวัล ผมอนุญาตให้คุณติดกาวตัวต่อนี้ได้

  • วัสดุประสาน

Các cụm từ tương tự như "Keo" có bản dịch thành Tiếng Thái

  • คอลลอยด์
  • ตระหนี่ · ตืด · เขียม · เหนียว
  • อาเคเชีย
  • แถบปิดแผล
  • คอลลอยด์
  • ตระหนี่ · ตืด · เขียม · เหนียว
Thêm

Bản dịch "Keo" thành Tiếng Thái trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch