Phép dịch "pixel" thành Tiếng Telugu

చిణువు, దృశ్య కణం là các bản dịch hàng đầu của "pixel" thành Tiếng Telugu.

pixel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Telugu

  • చిణువు

  • దృశ్య కణం

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pixel " sang Tiếng Telugu

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pixel"

Thêm

Bản dịch "pixel" thành Tiếng Telugu trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch