Phép dịch "Dao" thành Tiếng Swahili

Kisu, kisu là các bản dịch hàng đầu của "Dao" thành Tiếng Swahili.

Dao proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Swahili

  • Kisu

    Dao mổ điều hòa dùng chấn động và sức ma xát để cắt và đồng thời làm máu đông lại.

    Kisu cha mtikiso hutumia mtikisiko na msuguano ili kukata na kusababisha damu igande kwa karibu wakati uo huo mmoja.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dao " sang Tiếng Swahili

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dao noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Swahili

  • kisu

    noun

    Chúng có thể còn dùng dao hay gậy để đánh em bị thương.

    Wanaweza kukupiga kwa fimbo au kukuchoma kisu na kukujeruhi.

Hình ảnh có "Dao"

Các cụm từ tương tự như "Dao" có bản dịch thành Tiếng Swahili

Thêm

Bản dịch "Dao" thành Tiếng Swahili trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch