Phép dịch "Pin" thành Tiếng Thụy Điển

batteri, batteri là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Thụy Điển.

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thụy Điển

  • batteri

    noun

    Pin càng lớn thì thiết bị sạc càng to.

    Ju kraftigare batteri, desto större laddning tillkommer.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Thụy Điển

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thụy Điển

  • batteri

    noun neuter

    Lính của chúng tôi bắt được cô ta khi đang cố trộm những cục pin.

    Våra soldater grep henne när hon försökte stjäla batterierna.

Hình ảnh có "Pin"

Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Thụy Điển

Thêm

Bản dịch "Pin" thành Tiếng Thụy Điển trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch