Phép dịch "Guayaquil" thành Tiếng Thụy Điển

Guayaquil là bản dịch của "Guayaquil" thành Tiếng Thụy Điển.

Guayaquil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Thụy Điển

  • Guayaquil

    Một anh đóng góp 32ha đất ở ngoại ô Guayaquil.

    En broder erbjöd oss en tomt på 30 hektar utanför Guayaquil.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Guayaquil " sang Tiếng Thụy Điển

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Guayaquil" thành Tiếng Thụy Điển trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch