Phép dịch "qatar" thành Tiếng Serbia

катар, Катар, Katar là các bản dịch hàng đầu của "qatar" thành Tiếng Serbia.

qatar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Serbia

  • катар

    Ở đây chúng ta có Qatar hiện tại, và ở kia ta có Bangladesh hiện tại.

    Овде је данас Катар, а овде Бангладеш.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " qatar " sang Tiếng Serbia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Qatar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Serbia

  • Катар

    proper masculine

    Ở đây chúng ta có Qatar hiện tại, và ở kia ta có Bangladesh hiện tại.

    Овде је данас Катар, а овде Бангладеш.

  • Katar

    masculine

    Qatar, trong nhóm nước giàu nhất, lập những trường đại học chất lượng nhất.

    Katar, jedna od najbogatijih zemalja na svetu, je otvorila svoja vrata najboljim univerzitetima.

Hình ảnh có "qatar"

Các cụm từ tương tự như "qatar" có bản dịch thành Tiếng Serbia

Thêm

Bản dịch "qatar" thành Tiếng Serbia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch