Phép dịch "pin" thành Tiếng Serbia
baterija, батерија, батерија là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Serbia.
pin
noun
-
baterija
Này anh, ông Thượng đế này hết pin rồi.
Gospodine, da li se ovom Bogu ispraznila baterija?
-
батерија
Đối với Giáo Hội, giáo lý này giống như cục pin của điện thoại di động.
Ово учење је за Цркву исто што и батерија за мобилни телефон.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Serbia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pin
-
батерија
Đối với Giáo Hội, giáo lý này giống như cục pin của điện thoại di động.
Ово учење је за Цркву исто што и батерија за мобилни телефон.
Hình ảnh có "pin"
Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Serbia
-
акумулатор
-
trajanje baterije
-
соларна ћелија
Thêm ví dụ
Thêm