Phép dịch "Tai" thành Tiếng Serbia

уво, уво, ухо là các bản dịch hàng đầu của "Tai" thành Tiếng Serbia.

Tai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Serbia

  • уво

    Tuy nhiên Derek à, đôi tai của cậu còn tốt hơn thế nhiều.

    Међутим, Дерек, твоје уво је много више од тога.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tai " sang Tiếng Serbia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tai noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Serbia

  • уво

    Tuy nhiên Derek à, đôi tai của cậu còn tốt hơn thế nhiều.

    Међутим, Дерек, твоје уво је много више од тога.

  • ухо

    Nhưng ông vẫn tiếp tục, thì thầm vào tai một vị vua. Rồi cả người kế vị.

    Али ти настављаш, шапућеш у ухо једног краља а онда и следећег.

  • uho

    noun neuter

    Hai cặp tai để lắng nghe những gì cô nói tốt hơn một tai.

    Dva para ušiju čuje bolje što imaš za reći nego jedan.

  • uvo

    noun neuter

    Nhưng ngay lúc mẹ thì thầm vào tai Stefan, cơn đói trỗi dậy.

    Ali kada sam se sagnula da šapnem na Stefanovo uvo, javila se glad.

Hình ảnh có "Tai"

Các cụm từ tương tự như "Tai" có bản dịch thành Tiếng Serbia

Thêm

Bản dịch "Tai" thành Tiếng Serbia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch