Phép dịch "Pin" thành Tiếng An-ba-ni

Bateria, bateri, bateria là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng An-ba-ni.

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng An-ba-ni

  • Bateria

    Pin có thể chứa rất nhiều điện năng.

    Bateria mund të përballoj goxha shumë ngarkesë hyrëse.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng An-ba-ni

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng An-ba-ni

  • bateri

    feminine

    Các anh mang bao nhiêu pin cho những trang thiết bị của mình?

    Sa bateri mbanit me vete per te gjitha paisjet qe mbani me vete?

  • bateria

    Tôi không biết cục pin đang ở đâu.

    Unë nuk e di se ku është bateria?

Hình ảnh có "Pin"

Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng An-ba-ni

Thêm

Bản dịch "Pin" thành Tiếng An-ba-ni trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch