Phép dịch "pin" thành Tiếng Slovenia

baterija, akumulator, bateríja là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Slovenia.

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Slovenia

  • baterija

    noun feminine

    Skupina med seboj povezanih galvanskih členov, od katerih ima vsak možnost proizvodnje električne energije.

    Lính của chúng tôi bắt được cô ta khi đang cố trộm những cục pin.

    Naši vojaki so jo prijeli, ko je poskušala ukrasti baterije.

  • akumulator

    noun
  • bateríja

    feminine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Slovenia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Slovenia

  • Baterija

    Pin thì hơi yếu, nhưng vẫn còn chơi ngon.

    Baterije so slabe, a bi moral še delati.

Hình ảnh có "pin"

Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Slovenia

Thêm

Bản dịch "pin" thành Tiếng Slovenia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch