Phép dịch "rìu" thành Tiếng Phạn

परशुः là bản dịch của "rìu" thành Tiếng Phạn.

rìu noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Phạn

  • परशुः

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rìu " sang Tiếng Phạn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rìu" có bản dịch thành Tiếng Phạn

Thêm

Bản dịch "rìu" thành Tiếng Phạn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch