Phép dịch "ti Vi" thành Tiếng Nga

телевизор là bản dịch của "ti Vi" thành Tiếng Nga.

ti vi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • телевизор

    noun masculine

    Anh có xem ti vi tối qua không?

    Вы смотрели телевизор вчера вечером?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ti Vi " sang Tiếng Nga

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ti Vi" có bản dịch thành Tiếng Nga

Thêm

Bản dịch "ti Vi" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch