Phép dịch "thắt" thành Tiếng Nga

затягивать, стягивать, стискивать là các bản dịch hàng đầu của "thắt" thành Tiếng Nga.

thắt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • затягивать

    verb

    натягивать, стягивать концы

  • стягивать

    verb

    затягивать, завязывать

    Người ta thắt cà vạt dưới cằm và để hai đuôi thòng xuống áo.

    Теперь галстук стягивали узлом под подбородком, а его длинные концы свисали на крахмальную рубашку.

  • стискивать

    verb

    стеснять горло, грудь

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • повязывать
    • стеснять
    • подвязывать
    • подвязываться
    • захлестывать
    • навязывать
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thắt " sang Tiếng Nga

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "thắt" có bản dịch thành Tiếng Nga

Thêm

Bản dịch "thắt" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch