Phép dịch "pin" thành Tiếng Nga

батарея, батарейка, аккумулятор là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Nga.

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • батарея

    noun feminine

    Lính của chúng tôi bắt được cô ta khi đang cố trộm những cục pin.

    Наши солдаты взяли её при попытке украсть батареи.

  • батарейка

    noun feminine

    Cái đèn pin này cần hai cục pin.

    Для этого фонарика нужно две батарейки.

  • аккумулятор

    noun masculine

    Nhưng, nếu tôi dùng máy sưởi tôi sẽ dùng hêt nửa lượng pin mỗi ngày.

    Но если я буду включать обогреватель, то ежедневно буду сжигать половину заряда аккумулятора.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • элемент
    • ячейка
    • келья
    • клетка
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Nga

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • батарея

    noun

    Pin trong đèn còn được bao nhiêu thời gian nữa?

    Сколько ещё будут работать батареи в этих лампах?

Hình ảnh có "pin"

Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Nga

Thêm

Bản dịch "pin" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch