Phép dịch "pin" thành Tiếng Nga
батарея, батарейка, аккумулятор là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Nga.
pin
noun
-
батарея
noun feminineLính của chúng tôi bắt được cô ta khi đang cố trộm những cục pin.
Наши солдаты взяли её при попытке украсть батареи.
-
батарейка
noun feminineCái đèn pin này cần hai cục pin.
Для этого фонарика нужно две батарейки.
-
аккумулятор
noun masculineNhưng, nếu tôi dùng máy sưởi tôi sẽ dùng hêt nửa lượng pin mỗi ngày.
Но если я буду включать обогреватель, то ежедневно буду сжигать половину заряда аккумулятора.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- элемент
- ячейка
- келья
- клетка
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Nga
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pin
-
батарея
nounPin trong đèn còn được bao nhiêu thời gian nữa?
Сколько ещё будут работать батареи в этих лампах?
Hình ảnh có "pin"
Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Nga
-
фотоэлемент
-
филиппинец
-
термобатарея
-
Термоэлектрогенератор
-
электрический аккумулятор
-
филиппинский
-
филиппинский
-
Литий-ионный аккумулятор
Thêm ví dụ
Thêm