Phép dịch "nhung" thành Tiếng Nga
бархат, плюшевый, бархатный là các bản dịch hàng đầu của "nhung" thành Tiếng Nga.
nhung
-
бархат
noun masculinemặc những loại trang phục bằng nhung, lụa, da rất xa xỉ.
были одеты либо в бархат, либо в шёлк, либо в мех — очень роскошные материалы.
-
плюшевый
adjectiveиз плюша
-
бархатный
adjectiveMột thang máy rộng rãi với những bức tường nhung và thảm dày.
Большой лифт с бархатными стенами и толстым ковром.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- начес
- плюш
- вельвет
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhung " sang Tiếng Nga
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nhung" có bản dịch thành Tiếng Nga
-
бархатка
-
заскучать · скучать · соскучиться
-
Гага
-
мухомор
-
Бархатистая филепитта
-
бархатистый
-
кишеть · копошиться
-
ворсинка
Thêm ví dụ
Thêm