Phép dịch "khan" thành Tiếng Nga

хан, безводный là các bản dịch hàng đầu của "khan" thành Tiếng Nga.

khan ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • хан

    noun masculine

    Còn anh chỉ ngồi đó xì hơi và dán mắt xem " Người Khan nổi giận "!

    А ты только пердел и смотрел по телеку " Гнев хана "!

  • безводный

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khan " sang Tiếng Nga

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "khan" có bản dịch thành Tiếng Nga

Thêm

Bản dịch "khan" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch