Phép dịch "khan" thành Tiếng Nga
хан, безводный là các bản dịch hàng đầu của "khan" thành Tiếng Nga.
khan
ngữ pháp
-
хан
noun masculineCòn anh chỉ ngồi đó xì hơi và dán mắt xem " Người Khan nổi giận "!
А ты только пердел и смотрел по телеку " Гнев хана "!
-
безводный
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khan " sang Tiếng Nga
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "khan" có bản dịch thành Tiếng Nga
-
засушивать · обеднять
-
Редкость ресурсов
-
сухарь
-
голод · дефицит · дефицитный · нехватка
-
голод
-
халва
-
сушить
-
сердить
Thêm ví dụ
Thêm