Phép dịch "hu-ra" thành Tiếng Nga

ура là bản dịch của "hu-ra" thành Tiếng Nga.

hu-ra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • ура

    interjection

    Đoán xem? Tôi đã thắng. Hu-ra. (Vỗ tay)

    И знаете, что? Я победила! Ура! (Аплодисменты)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hu-ra " sang Tiếng Nga

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hu-ra" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch