Phép dịch "holmi" thành Tiếng Nga
гольмий, гольмий là các bản dịch hàng đầu của "holmi" thành Tiếng Nga.
holmi
-
гольмий
noun masculine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " holmi " sang Tiếng Nga
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Holmi
-
гольмий
nounхимический элемент с атомным номером 67
Thêm ví dụ
Thêm