Phép dịch "com-pa" thành Tiếng Nga

циркуль, циркульный, буссоль là các bản dịch hàng đầu của "com-pa" thành Tiếng Nga.

com-pa noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • циркуль

    noun masculine
  • циркульный

  • буссоль

    noun feminine
  • компас

    noun masculine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " com-pa " sang Tiếng Nga

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Com-pa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • Циркуль

    Он может чертить

Thêm

Bản dịch "com-pa" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch