Phép dịch "chui" thành Tiếng Nga
пасовать, пас là các bản dịch hàng đầu của "chui" thành Tiếng Nga.
chui
-
пасовать
-
пас
noun verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chui " sang Tiếng Nga
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chui" có bản dịch thành Tiếng Nga
-
лаз · лазейка
-
влезать
-
выбираться · выкарабкиваться
-
Сканирующий туннельный микроскоп
-
набиваться
-
ЛЮЧОК
-
юркнуть
-
пуловер · свитер
Thêm ví dụ
Thêm