Phép dịch "chui" thành Tiếng Nga

пасовать, пас là các bản dịch hàng đầu của "chui" thành Tiếng Nga.

chui
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • пасовать

  • пас

    noun verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chui " sang Tiếng Nga

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chui" có bản dịch thành Tiếng Nga

Thêm

Bản dịch "chui" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch