Phép dịch "Pi" thành Tiếng Nga
Пи, пи, пи là các bản dịch hàng đầu của "Pi" thành Tiếng Nga.
Pi
-
Пи
страница значений
Cũng giống như con thích chơi dế thôi, Pi có sở thích giống ông ấy.
Тебе нравится крикет, у Пи - свои интересы.
-
пи
nounматематическая константа, выражающая отношение длины окружности к длине её диаметра
Có 20 chữ số thập phân đầu tiên của số PI.
Вот первые 20 десятичных знаков числа пи.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pi " sang Tiếng Nga
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pi
-
пи
noun neuterThay vì theo bảng chữ cái, anh ấy liếm theo số pi.
Вместо алфавита он вылизывает число пи.
Các cụm từ tương tự như "Pi" có bản dịch thành Tiếng Nga
-
эфиопский
-
эфиоп
-
папье-маше
-
Эфиопия
-
копировальный аппарат · ксерокс · фотокопировальное устройство
-
Юпитер
-
аспирин
-
пианино · рояль · фортепьянный
Thêm ví dụ
Thêm