Phép dịch "Pi" thành Tiếng Nga

Пи, пи, пи là các bản dịch hàng đầu của "Pi" thành Tiếng Nga.

Pi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • Пи

    страница значений

    Cũng giống như con thích chơi dế thôi, Pi có sở thích giống ông ấy.

    Тебе нравится крикет, у Пи - свои интересы.

  • пи

    noun

    математическая константа, выражающая отношение длины окружности к длине её диаметра

    Có 20 chữ số thập phân đầu tiên của số PI.

    Вот первые 20 десятичных знаков числа пи.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pi " sang Tiếng Nga

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • пи

    noun neuter

    Thay vì theo bảng chữ cái, anh ấy liếm theo số pi.

    Вместо алфавита он вылизывает число пи.

Các cụm từ tương tự như "Pi" có bản dịch thành Tiếng Nga

Thêm

Bản dịch "Pi" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch