Phép dịch "Phi" thành Tiếng Nga

африканский, Африка, поскакать là các bản dịch hàng đầu của "Phi" thành Tiếng Nga.

Phi adjective proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • африканский

    adjective

    Uganda là một quốc gia châu Phi.

    Уганда - африканская страна.

  • Африка

    proper feminine

    Và đây, châu Phi luôn là một vấn nạn nổi bật ở dưới này, đúng không nhỉ?

    Вот тут внизу – Африка, сразу видно что здесь проблемы, правда?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Phi " sang Tiếng Nga

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

phi noun Prefix conjunction verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • поскакать

    verb

    о лошади

    Nếu mày không đội lên khi phi, thì hỏng mẹ mục đích còn gì.

    Если вы не наденете маски, когда мы поскачем, то это будет просто бессмысленно.

  • скакать

    verb

    верхом

    Mấy con quái vật này có thể phi ngày đêm mà không mệt.

    Эти звери могут скакать день и ночь без устали.

  • скачка

    noun

    điều cuối cùng tôi muốn là cưỡi ngựa phi nước đại... qua địa hình hiểm trở của vùng cao nguyên.

    Мое тело еще не оправилось от жестокого обращения, и единственное, что я ощущала, - бешеную скачку по пересеченной горной местности.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • проскакать
    • жариться
    • поджариваться
    • скаковой
    • жарить
    • поджаривать
    • пробегать
    • фи

Các cụm từ tương tự như "Phi" có bản dịch thành Tiếng Nga

Thêm

Bản dịch "Phi" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch