Phép dịch "voi" thành Tiếng Rumani

elefant, cu, елефант là các bản dịch hàng đầu của "voi" thành Tiếng Rumani.

voi noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Rumani

  • elefant

    noun masculine

    Ta gọi đây là chiêu voi xoắn cỏ để ăn.

    Miscarea asta o numim răsucirea ierbii de către elefant.

  • cu

    adposition

    voi có mặt trên Trái đất từ rất sớm trước loài người.

    Balenele au apărut pe Pământ cu mult înaintea omului.

  • елефант

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " voi " sang Tiếng Rumani

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Voi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Rumani

  • Elefant

    Những chú voi đang gần hơn với điểm kết thúc của chuyến đi.

    Elefanţii se apropie şi ei de capătul lungii lor călătorii.

Hình ảnh có "voi"

Các cụm từ tương tự như "voi" có bản dịch thành Tiếng Rumani

Thêm

Bản dịch "voi" thành Tiếng Rumani trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch