Phép dịch "Kali" thành Tiếng Rumani

potasiu, potasiu, kaliu là các bản dịch hàng đầu của "Kali" thành Tiếng Rumani.

Kali
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Rumani

  • potasiu

    noun Noun

    Nguyên tố hóa học thứ 19 trong Bảng tuần hoàn

    Mức Kali thấp cho thấy bệnh tim là triệu chứng của suy thận.

    Nivelul scăzut de potasiu înseamnă că problema cu inima a fost un simptom al unei probleme la rinichi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kali " sang Tiếng Rumani

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kali noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Rumani

  • potasiu

    noun neuter

    element chimic

    Cách dễ nhất để ngừng tim là tiêm 1 liều kali.

    Cel mai simplu mod de a opri inima e o injecţie cu potasiu.

  • kaliu

    noun neuter

Hình ảnh có "Kali"

Các cụm từ tương tự như "Kali" có bản dịch thành Tiếng Rumani

Thêm

Bản dịch "Kali" thành Tiếng Rumani trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch