Phép dịch "virus" thành Tiếng Bồ Đào Nha

vírus, Vírus, vírus là các bản dịch hàng đầu của "virus" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

virus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • vírus

    noun masculine

    Nó là nhằm mục đích làm cho virus có tác động tối đa.

    Projetado para fazer o vírus atacar com impacto máximo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " virus " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Virus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Vírus

    página de desambiguação de um projeto da Wikimedia

    Virus thì thường khó chữa hơn là nhiễm khuẩn.

    Os vírus são mais difíceis de tratar que as infecções bacterianas.

  • vírus

    noun

    entidade biológica infecciosa

    Virus thì thường khó chữa hơn là nhiễm khuẩn.

    Os vírus são mais difíceis de tratar que as infecções bacterianas.

  • Vírus de computador

    Chúng ta đã thấy rất nhiều người giỏi giang đã tạo ra virus máy tính

    Vocês viram pessoas brilhantes inventarem vírus de computador

Các cụm từ tương tự như "virus" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "virus" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch