Phép dịch "viola" thành Tiếng Bồ Đào Nha

viola, violeta, viola d'arco là các bản dịch hàng đầu của "viola" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

viola
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • viola

    noun feminine

    Ông ấy được hứa hôn với chị ta, bà dì Viola của cháu.

    Ele estava noivo da minha irmã, a tua tia-avó Viola.

  • violeta

    noun feminine

    Lúc 9 tuổi, tôi đóng trong vai Viola trong vở Đêm Thứ 12.

    Quando tinha 9 anos, fiz o papel de Violeta, na Noite de Reis.

  • viola d'arco

    feminine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " viola " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Viola
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • viola

    noun verb

    Ông ấy được hứa hôn với chị ta, bà dì Viola của cháu.

    Ele estava noivo da minha irmã, a tua tia-avó Viola.

Thêm

Bản dịch "viola" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch