Phép dịch "van" thành Tiếng Bồ Đào Nha
valsa là bản dịch của "van" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
van
verb
noun
-
valsa
noun feminineCô ta luôn cho phép và khuyến khích điệu van-xơ gần gũi và quay vòng.
Também permite e até promove as valsas privadas e íntimas.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " van " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "van" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
escritor
-
carnaval
-
Hino nacional dos Países Baixos
-
Martin Van Buren
-
Cadeira de escritório
-
esfíncter ileocecal
-
valva cardíaca
-
entrevista
Thêm ví dụ
Thêm