Phép dịch "valhalla" thành Tiếng Bồ Đào Nha

valhala, Valhala là các bản dịch hàng đầu của "valhalla" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

valhalla
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • valhala

    Các vị thần đã cho anh cơ hội làm lại, được bắt đầu lại, để tới được Valhalla.

    Os deuses te ofereceram uma chance de renascer, de se redimir, de ganhar Valhala.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " valhalla " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Valhalla
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Valhala

    noun

    Các vị thần đã cho anh cơ hội làm lại, được bắt đầu lại, để tới được Valhalla.

    Os deuses te ofereceram uma chance de renascer, de se redimir, de ganhar Valhala.

Thêm

Bản dịch "valhalla" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch