Phép dịch "tem" thành Tiếng Bồ Đào Nha

selo là bản dịch của "tem" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

tem noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • selo

    noun masculine

    Trước đây tôi không biết bạn sưu tập tem.

    Eu não sabia que você colecionava selos.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tem " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tem" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "tem" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch