Phép dịch "tehran" thành Tiếng Bồ Đào Nha

teerã, Teerã, Teerão là các bản dịch hàng đầu của "tehran" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

tehran
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • teerã

    Vì vậy, với mỗi người bội giáo nổi loạn trên các con đường ở Tehran,

    Então, para cada revoltado digital que se revolta nas ruas de Teerã,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tehran " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tehran
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Teerã

    proper masculine

    Vì vậy, với mỗi người bội giáo nổi loạn trên các con đường ở Tehran,

    Então, para cada revoltado digital que se revolta nas ruas de Teerã,

  • Teerão

    proper masculine

    Cậu ta đang đề nghị biến Tehran thành bãi đỗ xe.

    Ele falava em transformar Teerão num terreno para estacionar.

Thêm

Bản dịch "tehran" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch