Phép dịch "stronti" thành Tiếng Bồ Đào Nha
estrôncio, estrôncio là các bản dịch hàng đầu của "stronti" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
stronti
-
estrôncio
noun masculine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stronti " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Stronti
-
estrôncio
nounelemento químico com número atómico 38
Các cụm từ tương tự như "stronti" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
Óxido de estrôncio
-
Cloreto de estrôncio
Thêm ví dụ
Thêm