Phép dịch "spaghetti" thành Tiếng Bồ Đào Nha
espaguete, Espaguete là các bản dịch hàng đầu của "spaghetti" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
spaghetti
-
espaguete
noun masculineMuốn ăn ít spaghetti sốt thịt viên do chính tay tôi nấu không?
Que tal espaguete com molho que eu mesmo fiz?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spaghetti " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Spaghetti
-
Espaguete
Muốn ăn ít spaghetti sốt thịt viên do chính tay tôi nấu không?
Que tal espaguete com molho que eu mesmo fiz?
Thêm ví dụ
Thêm