Phép dịch "rumba" thành Tiếng Bồ Đào Nha

rumba, Rumba là các bản dịch hàng đầu của "rumba" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

rumba
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • rumba

    feminine

    Lớp Arthur Murray trong sáu tiếng có thể nhảy được rumba, samba...

    Dizem que Arthur Murray pode ensinar a dançar rumba, samba em 6 horas.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rumba " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rumba
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Rumba

    Rumba là bước nhảy tình yêu đấy cô Nakamura.

    A rumba é a dança do amor, Miss Nakamura!

Thêm

Bản dịch "rumba" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch