Phép dịch "rubidi" thành Tiếng Bồ Đào Nha

rubídio là bản dịch của "rubidi" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

rubidi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • rubídio

    noun masculine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rubidi " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rubidi" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch