Phép dịch "robin" thành Tiếng Bồ Đào Nha

robin là bản dịch của "robin" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

robin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • robin

    Mất điện, máy phát hỏng, và đồng hồ của Robin ngừng chạy.

    Um apagão, o gerador morreu e o relógio da Robin parou.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " robin " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "robin" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "robin" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch