Phép dịch "ribosome" thành Tiếng Bồ Đào Nha

ribossomo, ribossoma là các bản dịch hàng đầu của "ribosome" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

ribosome
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • ribossomo

    noun masculine
  • ribossoma

    noun

    Bào quan tổng hợp protein trong tế bào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ribosome " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ribosome" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch