Phép dịch "pha" thành Tiếng Bồ Đào Nha
fase, Fase, farol là các bản dịch hàng đầu của "pha" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
pha
verb
noun
-
fase
noun feminineThuốc quỷ này quá mạnh, và tôi khám phá ra một pha hoàn toàn mới.
Eles eram tão fortes, que eu descobri uma nova fase.
-
Fase
tập hợp các điều kiện vật lý và hóa học mà ở đó vật chất có các tính chất lý hóa đồng nhất
Thuốc quỷ này quá mạnh, và tôi khám phá ra một pha hoàn toàn mới.
Eles eram tão fortes, que eu descobri uma nova fase.
-
farol
noun masculineUh, tôi chỉ thấy hình dáng và đèn pha.
Só vi a forma e os faróis.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- fofoqueiro
- lanterna
- fofoqueira
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pha " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pha" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
barista
-
bule
-
Modulação por deslocamento de fase
-
espaço de fase
-
farol · lanterna
-
fofoqueira · fofoqueiro · mexeriqueira · mexeriqueiro
-
fase
-
fagote
Thêm ví dụ
Thêm