Phép dịch "peru" thành Tiếng Bồ Đào Nha
peru, Peru, República do Peru là các bản dịch hàng đầu của "peru" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
peru
-
peru
nounTôi được chỉ định chủ tọa tại hai đại hội giáo khu ở Peru.
Fui chamado para presidir duas conferências de estaca no Peru.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " peru " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Peru
-
Peru
noun masculineUm país da América do Sul cuja capital é Lima.
Tôi được chỉ định chủ tọa tại hai đại hội giáo khu ở Peru.
Fui chamado para presidir duas conferências de estaca no Peru.
-
República do Peru
noun feminineUm país da América do Sul cuja capital é Lima.
Các cụm từ tương tự như "peru" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
corrente de Humboldt
-
Lista de presidentes do Peru
-
Federação Peruana de Futebol
Thêm ví dụ
Thêm