Phép dịch "parma" thành Tiếng Bồ Đào Nha

parma, Parma là các bản dịch hàng đầu của "parma" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

parma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • parma

    Và đây là giăm - ông Parma, xúc xích Ý và mì nhà làm.

    E há presunto de Parma, mortadela e patê caseiro.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parma " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Parma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Parma

    Và đây là giăm - ông Parma, xúc xích Ý và mì nhà làm.

    E há presunto de Parma, mortadela e patê caseiro.

Thêm

Bản dịch "parma" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch