Phép dịch "oxyt" thành Tiếng Bồ Đào Nha

óxido là bản dịch của "oxyt" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

oxyt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • óxido

    noun masculine

    Chỉ trong một thời gian ngắn, ông phát hiện ra nhiều loại khí mới, trong đó có khí amoniac và nitơ oxyt (khí cười).

    Em pouco tempo, ele descobriu vários gases, como o gás amoníaco e o óxido nitroso (gás do riso).

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oxyt " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oxyt" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch