Phép dịch "may" thành Tiếng Bồ Đào Nha
sortudo, costurar, coser là các bản dịch hàng đầu của "may" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
may
verb
-
sortudo
noun masculineAnh là một kẻ khốn nạn may mắn nhất trên trái đất này.
Você é o mais sortudo filho da mãe na face da Terra.
-
costurar
verbHai người thợ may xuất sắc trong tiểu giáo khu dạy tôi may vá.
Duas excelentes costureiras de minha ala me ensinaram a costurar.
-
coser
verbTớ sẽ may trang phục phù hợp và hát để thoát khỏi Đức Quốc Xã sao?
Vou coser roupas iguais e cantar para escapar aos nazis?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sortuda
- feliz
- vestir
- cobrir
- revestir
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " may " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "may" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
alpaca
-
máquina de costura
-
feliz · sorte · sortuda · sortudo
-
alfaiate
-
Prêt-à-porter
-
número feliz
-
alpaca
-
May Louise Flodin
Thêm ví dụ
Thêm