Phép dịch "maputo" thành Tiếng Bồ Đào Nha
maputo, Maputo là các bản dịch hàng đầu của "maputo" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
maputo
-
maputo
Đây là một lời bình luận ở Phòng Đại Hội Maputo: “Cả đời tôi chưa từng thấy một nơi đẹp như thế này!
Um comentário feito no Salão de Assembléias em Maputo foi: “Nunca, em toda a minha vida, vi um lugar tão bonito como este!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maputo " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Maputo
-
Maputo
proper masculineĐây là một lời bình luận ở Phòng Đại Hội Maputo: “Cả đời tôi chưa từng thấy một nơi đẹp như thế này!
Um comentário feito no Salão de Assembléias em Maputo foi: “Nunca, em toda a minha vida, vi um lugar tão bonito como este!
Thêm ví dụ
Thêm