Phép dịch "mang" thành Tiếng Bồ Đào Nha
levar, carregar, portar là các bản dịch hàng đầu của "mang" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
mang
verb
noun
-
levar
verbCô bé được mang ngay đến bệnh viện, nhưng đã muộn. Cô bé đã chết.
Ela foi levada às pressas para o hospital, mas era tarde demais. Ela morreu.
-
carregar
verbSự thuận lợi của từ điển điện tử này là người ta dễ mang nó theo.
A parte boa desse dicionário eletrônico é que ele é fácil de carregar.
-
portar
verbNhưng tôi phải qua được cửa đó, và tôi phải mang thanh kiếm theo.
Tenho que passar por aquela porta, e pegar a Lâmina.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mang " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mang
Mang (thú)
-
brânquia
noun
Các cụm từ tương tự như "mang" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
trazer
-
Hexanchus nakamurai
-
Glândula parótida
-
Cobra
-
Tubarão-de-sete-guelras
-
Pliotrema warreni
-
cobra · cobra-de-capelo · naja
-
grávida · prenha · prenhe
Thêm ví dụ
Thêm