Phép dịch "mang" thành Tiếng Bồ Đào Nha

levar, carregar, portar là các bản dịch hàng đầu của "mang" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

mang verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • levar

    verb

    Cô bé được mang ngay đến bệnh viện, nhưng đã muộn. Cô bé đã chết.

    Ela foi levada às pressas para o hospital, mas era tarde demais. Ela morreu.

  • carregar

    verb

    Sự thuận lợi của từ điển điện tử này là người ta dễ mang nó theo.

    A parte boa desse dicionário eletrônico é que ele é fácil de carregar.

  • portar

    verb

    Nhưng tôi phải qua được cửa đó, và tôi phải mang thanh kiếm theo.

    Tenho que passar por aquela porta, e pegar a Lâmina.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mang " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mang

Mang (thú)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • brânquia

    noun

Các cụm từ tương tự như "mang" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "mang" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch