Phép dịch "managua" thành Tiếng Bồ Đào Nha

manágua là bản dịch của "managua" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

managua
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • manágua

    Sau khi ở thủ đô Managua khoảng hai năm, chúng tôi được mời đến miền nam Nicaragua.

    Depois de dois anos na capital Manágua, pediu-se que nos mudássemos para a parte sul da Nicarágua.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " managua " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "managua" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "managua" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch